hello
/həˈloʊ/
헬로우
영어 인사말
Đang tìm IPA trên Wiktionary...
⚠️ Không tìm thấy
🔍 Cách hoạt động
1. Nhập từ → Lấy cách phát âm IPA từ API của Wiktionary
2. Chuyển đổi IPA → WIHP (Ánh xạ đầy đủ 100% của 117 IPA)
• 69 phụ âm (bao gồm âm bật lưỡi, âm bật hơi thanh môn, âm bật hơi)
• 28 nguyên âm (bao gồm nguyên âm đôi, nguyên âm mũi)
• 20 dấu phụ (thanh điệu, trọng âm, mũi hóa, v.v.)
3. Hiển thị cách phát âm bằng Hangul!
Bạn có thể chuyển đổi bất kỳ từ nào trong Wiktionary!
Powered by Wiktionary + WIHP